116
CB
D. Burn
28
27
98
98
98
98
102
98
109
101
101
113
113
109
109
108
108
113
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
114
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
99
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
116
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard