74
CB
D. Burn
9
25
54
54
54
54
61
55
70
57
57
74
74
68
68
67
67
74
Tốc độ
55
Sút
38
Chuyền bóng
60
Rê bóng
57
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
59
Tăng tốc
51
Dứt điểm
32
Lực sút
57
Sút xa
35
Chọn vị trí
42
Vô lê
29
Penalty
52
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
58
Chuyền dài
65
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
40
Thăng bằng
33
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
89
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
58
Bình tĩnh
70
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard