118
CB
D. Burn
27
25
101
101
101
101
104
101
111
103
103
115
115
111
111
110
110
115
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
115
Thể chất
117
Tốc độ
109
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
101
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
115
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
120
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard