68
LB
C. Günter
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
68
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
59
59
60
60
60
59
64
61
61
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
70
Sút
52
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
66
Dứt điểm
45
Lực sút
74
Sút xa
55
Chọn vị trí
53
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández