89
LB
C. Günter
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
89
LM
85
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
36
79
80
81
81
81
79
85
82
82
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
88
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
65
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
54
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
92
Chuyền dài
76
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
92
Thể lực
93
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández