77
LB
C. Günter
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
77
LWB
78
185cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
63
65
67
67
67
65
71
69
69
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
76
Dứt điểm
42
Lực sút
71
Sút xa
52
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
80
Chuyền dài
63
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
84
Quyết đoán
81
Nhảy
56
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández