80
LB
C. Günter
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
80
LM
76
LWB
81
185cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
68
69
71
71
70
68
74
73
73
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
84
Sút
58
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
83
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández