73
GK
B. Samba
6
70
29
29
27
27
32
31
30
30
30
26
25
25
25
26
26
26
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
71
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
53
Tăng tốc
43
Dứt điểm
8
Lực sút
53
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
13
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
8
Chuyền dài
40
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
12
Giữ bóng
32
Khéo léo
34
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
69
Thể lực
32
Quyết đoán
23
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
71
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2018 | SM 캉 II | |
| 2017~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2016~2017 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2016 | AS 낭시 II | |
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández