97
GK
B. Samba
15
94
53
53
51
51
56
55
54
54
54
50
49
49
49
50
50
50
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
97
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
77
Tăng tốc
67
Dứt điểm
32
Lực sút
78
Sút xa
32
Chọn vị trí
33
Vô lê
35
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
32
Chuyền dài
64
Đá phạt
35
Sút xoáy
36
Rê bóng
36
Giữ bóng
56
Khéo léo
58
Thăng bằng
72
Phản ứng
92
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
93
Thể lực
56
Quyết đoán
47
Nhảy
88
Bình tĩnh
82
TM đổ người
93
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
96
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2018 | SM 캉 II | |
| 2017~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2016~2017 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2016 | AS 낭시 II | |
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández