95
GK
B. Samba
16
92
51
51
49
49
54
53
52
52
52
48
47
47
47
48
48
48
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
93
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
75
Tăng tốc
65
Dứt điểm
30
Lực sút
75
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
33
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
30
Chuyền dài
62
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
34
Giữ bóng
54
Khéo léo
56
Thăng bằng
70
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
91
Thể lực
54
Quyết đoán
45
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
91
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2018 | SM 캉 II | |
| 2017~2019 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2016~2017 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2016 | AS 낭시 II | |
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández