100
GK
B. Samba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brice Samba
GK
100
187cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
97
45
48
46
46
55
52
54
49
49
48
48
46
46
47
47
48
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
99
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
19
Lực sút
60
Sút xa
23
Chọn vị trí
29
Vô lê
31
Penalty
30
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
21
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
30
Giữ bóng
52
Khéo léo
63
Thăng bằng
70
Phản ứng
97
Kèm người
33
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
88
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
97
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2018 | SM 캉 II | |
| 2017~2019 |
Caen
|
|
| 2016~2017 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos