70
ST
B. Embolo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
70
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
67
66
65
65
63
65
56
64
64
55
54
53
53
54
54
55
Tốc độ
68
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
45
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
37
Lấy bóng
56
Cắt bóng
39
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
75
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández