101
ST
B. Embolo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
101
CAM
97
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
98
97
95
95
88
94
75
94
94
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
76
Chuyền dài
89
Đá phạt
63
Sút xoáy
78
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
101
Kèm người
45
Lấy bóng
50
Cắt bóng
54
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández