105
ST
B. Embolo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
105
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
102
101
99
99
92
99
79
98
98
76
75
77
77
79
79
76
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
59
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
92
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
80
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
84
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
105
Thể lực
88
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández