117
ST
B. Embolo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
117
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
114
113
111
111
105
111
92
110
110
87
86
89
89
92
92
87
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
103
Chọn vị trí
117
Vô lê
104
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
96
Chuyền dài
105
Đá phạt
79
Sút xoáy
99
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
73
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
118
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández