67
GK
B. Lecomte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
67
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
23
23
21
21
26
24
25
23
23
23
22
22
22
22
22
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
66
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
36
Dứt điểm
9
Lực sút
49
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
17
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
11
Chuyền dài
29
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
9
Giữ bóng
20
Khéo léo
32
Thăng bằng
26
Phản ứng
63
Kèm người
15
Lấy bóng
9
Cắt bóng
21
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
60
Thể lực
30
Quyết đoán
20
Nhảy
56
Bình tĩnh
54
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos