81
GK
B. Lecomte
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
81
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
27
28
28
28
29
29
29
29
29
28
28
29
29
29
29
28
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
80
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
42
Tăng tốc
46
Dứt điểm
16
Lực sút
23
Sút xa
15
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
24
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
18
Chuyền dài
25
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Khéo léo
39
Thăng bằng
29
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
16
Cắt bóng
28
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
55
Thể lực
37
Quyết đoán
27
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
76
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos