80
GK
B. Lecomte
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
80
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
23
24
24
24
25
25
25
25
25
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
80
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
11
Lực sút
18
Sút xa
10
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
18
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
13
Chuyền dài
19
Đá phạt
19
Sút xoáy
18
Rê bóng
11
Giữ bóng
21
Khéo léo
35
Thăng bằng
30
Phản ứng
77
Kèm người
15
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
61
Thể lực
32
Quyết đoán
21
Nhảy
60
Bình tĩnh
60
TM đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos