85
GK
B. Lecomte
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
85
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
32
33
33
33
34
34
34
34
34
33
33
34
34
34
34
33
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
84
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
47
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
20
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
29
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
23
Chuyền dài
30
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
21
Giữ bóng
32
Khéo léo
44
Thăng bằng
34
Phản ứng
81
Kèm người
27
Lấy bóng
21
Cắt bóng
33
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
42
Quyết đoán
32
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé