69
CM
A. Barák
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Barák
CM
67
CAM
68
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
65
64
64
64
65
61
64
64
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
60
Sút
65
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
54
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
APOEL FC
|
|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Sampdoria
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 1. FK 프르지브람 | |
| 2014~2015 | FC 셀리에 & 벨로트 블라심 | |
| 2013~2014 | 1. FK 프르지브람 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández