89
CF
A. Barák
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Barák
CF
89
CM
88
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
84
86
85
85
85
86
80
86
86
75
75
78
78
80
80
75
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
71
Thể chất
80
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
APOEL FC
|
|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Sampdoria
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 1. FK 프르지브람 | |
| 2014~2015 | FC 셀리에 & 벨로트 블라심 | |
| 2013~2014 | 1. FK 프르지브람 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández