79
CM
A. Barák
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Barák
CM
79
CAM
79
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
73
75
75
75
76
76
69
75
75
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
57
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
40
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
APOEL FC
|
|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Sampdoria
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 1. FK 프르지브람 | |
| 2014~2015 | FC 셀리에 & 벨로트 블라심 | |
| 2013~2014 | 1. FK 프르지브람 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández