77
CM
A. Barák
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonín Barák
CM
77
CAM
76
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
71
73
72
72
74
73
67
73
73
60
60
65
65
67
67
60
Tốc độ
66
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
53
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
29
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
76
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
58
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
APOEL FC
|
|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Sampdoria
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2020 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 1. FK 프르지브람 | |
| 2014~2015 | FC 셀리에 & 벨로트 블라심 | |
| 2013~2014 | 1. FK 프르지브람 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández