69
CM
A. Haidara
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
CM
69
CDM
68
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
59
63
63
63
66
65
65
64
64
61
61
63
63
64
64
61
Tốc độ
55
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
51
Tăng tốc
61
Dứt điểm
55
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
65
Quyết đoán
63
Nhảy
57
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández