71
CM
A. Haidara
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
CM
71
CDM
70
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
61
65
65
65
68
67
67
66
66
62
62
64
64
66
66
62
Tốc độ
55
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
60
Tốc độ
51
Tăng tốc
61
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
71
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki