111
CM
A. Haidara
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
CM
111
CDM
111
RM
108
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
100
104
104
104
108
106
108
105
105
104
104
106
106
107
107
104
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
99
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki