86
CM
A. Haidara
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
CM
86
RM
85
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
77
81
81
81
83
83
79
82
82
72
72
77
77
78
78
72
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
85
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
89
Kèm người
66
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki