85
RM
A. Haidara
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amadou Haidara
RM
85
CM
85
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
78
81
81
81
82
82
79
82
82
75
75
79
79
80
80
75
Tốc độ
85
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
81
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
82
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2017 | FC 리퍼링 | |
| 2016~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández