72
RM
A. Saelemaekers
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RM
72
LM
72
RB
69
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
67
69
69
67
68
65
69
69
61
60
66
66
67
67
61
Tốc độ
70
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
61
Thể chất
57
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
60
Lực sút
56
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
39
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
48
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé
T. Hernández