95
RB
A. Saelemaekers
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RB
95
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
87
91
93
93
92
92
90
93
93
86
86
92
92
93
93
86
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
78
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
64
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé
T. Hernández