89
RW
A. Saelemaekers
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
89
RM
89
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
79
84
86
86
84
85
80
86
86
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
57
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
89
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé
T. Hernández