115
RW
A. Saelemaekers
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
115
LW
115
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
105
111
112
112
110
112
103
112
112
97
97
103
103
105
105
97
Tốc độ
114
Sút
100
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
111
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
94
Lấy bóng
105
Cắt bóng
86
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
86
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard