71
ST
A. Lacazette
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
71
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
68
68
66
66
64
67
53
65
65
49
49
49
49
51
51
49
Tốc độ
56
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
39
Thể chất
62
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
74
Phản ứng
68
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
66
Thể lực
52
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández