114
ST
A. Lacazette
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
114
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
110
108
108
101
108
87
107
107
81
82
85
85
88
88
81
Tốc độ
105
Sút
113
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
64
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
117
Penalty
113
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
106
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
57
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández