83
ST
A. Lacazette
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
83
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
80
80
79
79
72
78
60
77
77
55
55
59
59
62
62
55
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
63
Chuyền dài
59
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
32
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard