96
ST
A. Lacazette
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
96
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
93
93
92
92
88
93
77
91
91
73
72
74
74
76
76
73
Tốc độ
84
Sút
96
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
61
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
92
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández