71
ST
A. Plea
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alassane Pléa
ST
71
CAM
73
LW
72
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
68
69
69
69
66
70
52
69
69
45
45
50
50
53
53
45
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
33
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
70
Kèm người
25
Lấy bóng
33
Cắt bóng
34
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
47
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2014~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard