78
ST
A. Plea
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alassane Pléa
ST
78
RW
77
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
75
75
74
74
69
74
57
74
74
51
51
56
56
59
59
51
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
71
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
77
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
39
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2014~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández