87
CF
A. Plea
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alassane Pléa
CF
87
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
83
84
84
84
81
84
68
84
84
61
61
65
65
68
68
61
Tốc độ
78
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
48
Thể chất
79
Tốc độ
74
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
40
Lấy bóng
50
Cắt bóng
49
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2014~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández