89
CAM
A. Plea
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alassane Pléa
CAM
89
CF
88
LM
88
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
84
85
85
85
83
86
71
85
85
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
51
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
43
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2018~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2014~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2012~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández