67
CAM
A. Doucouré
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Doucouré
CAM
66
CM
68
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
64
64
62
62
65
63
66
62
62
65
66
62
62
63
63
65
Tốc độ
46
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
70
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2025 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2012~2016 |
stad wren
|
|
| 2010~2014 | 스타드 렌 2 | |
| 2010~2016 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández