84
CDM
A. Doucouré
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Doucouré
CDM
84
CAM
81
CM
83
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
77
78
76
76
80
78
81
77
77
79
79
79
79
79
79
79
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
75
Tăng tốc
68
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
48
Sút xoáy
47
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
66
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2025 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2012~2016 |
stad wren
|
|
| 2010~2014 | 스타드 렌 2 | |
| 2010~2016 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard