115
CM
A. Doucouré
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Doucouré
CM
115
CDM
115
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
112
112
110
110
112
112
112
110
110
112
112
109
109
109
109
112
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
116
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
87
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
93
Chuyền dài
113
Đá phạt
85
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
111
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2025 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2012~2016 |
stad wren
|
|
| 2010~2014 | 스타드 렌 2 | |
| 2010~2016 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard