110
CM
A. Doucouré
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Doucouré
CM
110
CAM
109
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
104
105
103
103
107
106
106
104
104
104
104
102
102
103
103
104
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
103
Thể chất
109
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
104
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2025 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2012~2016 |
stad wren
|
|
| 2010~2014 | 스타드 렌 2 | |
| 2010~2016 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández