88
LB
K. Asamoah
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwadwo Asamoah
LB
88
LM
87
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
81
83
84
84
85
85
86
84
84
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
62
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
3
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2018~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2009~2012 |
Udinese
|
|
| 2008~2008 |
Torino
|
|
| 2008~2009 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández