114
CM
Ki Sung Yueng
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
114
CDM
112
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
105
107
108
108
111
109
109
109
109
104
104
106
106
107
107
104
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
109
Phòng thủ
102
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
104
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
118
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
96
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard