104
CM
Ki Sung Yueng
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
104
CDM
103
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
54
94
96
96
96
101
98
100
97
97
96
96
96
96
97
97
96
Tốc độ
85
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
104
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
99
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
52
TM bắt bóng
48
TM phát bóng
46
TM phản xạ
48
TM chọn vị trí
48
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé