101
CM
Ki Sung Yueng
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
101
CDM
98
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
93
95
94
94
98
96
95
95
95
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
87
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
97
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
87
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
97
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé