99
CM
Ki Sung Yueng
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ki Sung Yueng
CM
99
CDM
95
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
90
92
91
91
96
94
92
93
93
88
88
88
88
90
90
88
Tốc độ
83
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
93
Phòng thủ
86
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
90
Giữ bóng
102
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
94
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2020~ |
FC Seoul
|
|
| 2020~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2025 |
FC Seoul
|
|
| 2018~2020 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2013 |
swansea city
|
|
| 2012~2018 |
swansea city
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2008~2010 |
FC Seoul
|
|
| 2006~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé