124
ST
S. Agüero
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
124
175cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
45
121
121
119
119
113
119
100
118
118
95
95
98
98
101
101
95
Tốc độ
121
Sút
125
Chuyền bóng
110
Rê bóng
122
Phòng thủ
81
Thể chất
117
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
126
Lực sút
126
Sút xa
126
Chọn vị trí
126
Vô lê
123
Penalty
124
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
110
Đá phạt
109
Sút xoáy
124
Rê bóng
124
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
127
Phản ứng
126
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
75
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
115
Thể lực
123
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
126
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández