125
ST
S. Agüero
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
125
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
36
122
121
120
120
111
119
95
118
118
90
91
95
95
98
98
90
Tốc độ
121
Sút
124
Chuyền bóng
110
Rê bóng
122
Phòng thủ
74
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
126
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
126
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
109
Sút xoáy
122
Rê bóng
124
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
127
Phản ứng
123
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
65
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
116
Thể lực
116
Quyết đoán
104
Nhảy
119
Bình tĩnh
127
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos